Nghĩa của từ vetting trong tiếng Việt
vetting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vetting
US /ˈvet.ɪŋ/
UK /ˈvet.ɪŋ/
Danh từ
kiểm tra, sàng lọc, thẩm định
the process of making a careful and thorough examination of someone or something, especially to ensure suitability or accuracy
Ví dụ:
•
The company conducts a strict vetting process for all new employees.
Công ty thực hiện quy trình kiểm tra nghiêm ngặt đối với tất cả nhân viên mới.
•
The government is increasing the vetting of foreign investments.
Chính phủ đang tăng cường kiểm tra các khoản đầu tư nước ngoài.
Từ liên quan: