Nghĩa của từ veiled trong tiếng Việt
veiled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
veiled
US /veɪld/
UK /veɪld/
Tính từ
1.
có mạng che mặt, che mặt
wearing a veil
Ví dụ:
•
The bride looked beautiful in her veiled gown.
Cô dâu trông thật xinh đẹp trong chiếc váy có mạng che mặt.
•
She was a mysterious, veiled figure.
Cô ấy là một nhân vật bí ẩn, che mặt.
2.
ẩn ý, che giấu, gián tiếp
expressed indirectly; disguised
Ví dụ:
•
He made a veiled threat during the meeting.
Anh ta đưa ra một lời đe dọa ẩn ý trong cuộc họp.
•
Her criticism was veiled, but everyone understood her meaning.
Lời chỉ trích của cô ấy ẩn ý, nhưng mọi người đều hiểu ý cô ấy.
Từ liên quan: