Nghĩa của từ varying trong tiếng Việt
varying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
varying
US /ˈver.i.ɪŋ/
UK /ˈveə.ri.ɪŋ/
Tính từ
khác nhau, đa dạng
changing or differing
Ví dụ:
•
The results were varying, depending on the conditions.
Kết quả khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện.
•
The students showed varying levels of understanding.
Các sinh viên thể hiện mức độ hiểu biết khác nhau.
Từ liên quan: