Nghĩa của từ variate trong tiếng Việt
variate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
variate
US /ˈver.i.ət/
UK /ˈveə.ri.ət/
Danh từ
biến ngẫu nhiên
a random variable
Ví dụ:
•
In statistics, a variate is a random variable.
Trong thống kê, một biến ngẫu nhiên là một biến ngẫu nhiên.
•
The experiment measured several variates to analyze the outcome.
Thí nghiệm đã đo lường một số biến ngẫu nhiên để phân tích kết quả.
Từ liên quan: