Nghĩa của từ vanished trong tiếng Việt
vanished trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vanished
US /ˈvæn.ɪʃt/
UK /ˈvæn.ɪʃt/
Tính từ
biến mất, tan biến
having disappeared suddenly and completely
Ví dụ:
•
The magician made the rabbit completely vanished.
Ảo thuật gia đã làm con thỏ biến mất hoàn toàn.
•
All traces of the ancient civilization had vanished over time.
Mọi dấu vết của nền văn minh cổ đại đã biến mất theo thời gian.
Từ liên quan: