Nghĩa của từ vanishing trong tiếng Việt
vanishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vanishing
US /ˈvæn.ɪ.ʃɪŋ/
UK /ˈvæn.ɪ.ʃɪŋ/
Tính từ
biến mất, tiêu tan
disappearing or ceasing to exist
Ví dụ:
•
The magician performed a vanishing act with a dove.
Ảo thuật gia đã biểu diễn màn biến mất với một con chim bồ câu.
•
We are witnessing the vanishing of many endangered species.
Chúng ta đang chứng kiến sự biến mất của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Danh từ
sự biến mất, sự tiêu tan
the act of disappearing
Ví dụ:
•
The sudden vanishing of the ship puzzled everyone.
Sự biến mất đột ngột của con tàu đã khiến mọi người bối rối.
•
The police are investigating the mysterious vanishing of the artifacts.
Cảnh sát đang điều tra vụ biến mất bí ẩn của các hiện vật.
Từ liên quan: