Nghĩa của từ uttered trong tiếng Việt
uttered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uttered
US /ˈʌtərd/
UK /ˈʌtərd/
Thì quá khứ
thốt ra, nói ra
to make a sound or speak words
Ví dụ:
•
He uttered a cry of pain.
Anh ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn.
•
Not a word was uttered during the tense meeting.
Không một lời nào được thốt ra trong cuộc họp căng thẳng.
Tính từ
được thốt ra, được nói ra
expressed in words
Ví dụ:
•
His uttered thoughts were clear and concise.
Những suy nghĩ được thốt ra của anh ấy rõ ràng và súc tích.
•
The uttered promise was quickly forgotten.
Lời hứa được thốt ra nhanh chóng bị lãng quên.