Nghĩa của từ "Utility bill" trong tiếng Việt
"Utility bill" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Utility bill
US /juːˈtɪl.ə.ti bɪl/
UK /juːˈtɪl.ɪ.ti bɪl/
Danh từ
hóa đơn tiện ích, hóa đơn dịch vụ công cộng
a statement of the amount of money owed for a public utility (such as electricity, gas, or water) during a specific period
Ví dụ:
•
I need to pay my electricity utility bill by Friday.
Tôi cần thanh toán hóa đơn tiện ích tiền điện trước thứ Sáu.
•
Our monthly utility bill includes charges for water, gas, and internet.
Hóa đơn tiện ích hàng tháng của chúng tôi bao gồm phí nước, gas và internet.
Từ liên quan: