Nghĩa của từ upscaling trong tiếng Việt

upscaling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

upscaling

US /ˈʌpˌskeɪlɪŋ/
UK /ˈʌpˌskeɪlɪŋ/

Danh từ

1.

nâng cấp độ phân giải, upscaling

the process of increasing the resolution of an image or video to a higher quality

Ví dụ:
Modern TVs use upscaling technology to make lower-resolution content look better.
TV hiện đại sử dụng công nghệ nâng cấp độ phân giải để làm cho nội dung có độ phân giải thấp trông đẹp hơn.
The software performs real-time upscaling of video streams.
Phần mềm thực hiện nâng cấp độ phân giải luồng video theo thời gian thực.
2.

nâng cấp, cải thiện chất lượng

the process of improving the quality or standard of something, often to make it more luxurious or expensive

Ví dụ:
The hotel underwent a major upscaling to attract a wealthier clientele.
Khách sạn đã trải qua một đợt nâng cấp lớn để thu hút khách hàng giàu có hơn.
The company is focusing on the upscaling of its product line.
Công ty đang tập trung vào việc nâng cấp dòng sản phẩm của mình.
Từ liên quan: