Nghĩa của từ unreal trong tiếng Việt
unreal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unreal
US /ʌnˈriːl/
UK /ʌnˈrɪəl/
Tính từ
1.
không có thật, ảo tưởng
not real; imaginary or illusory
Ví dụ:
•
The whole experience felt completely unreal.
Toàn bộ trải nghiệm cảm thấy hoàn toàn không có thật.
•
He lives in an unreal world of his own imagination.
Anh ấy sống trong một thế giới không có thật do trí tưởng tượng của mình tạo ra.
2.
không thể tin được, phi thường
so great, good, or strange as to be almost unbelievable
Ví dụ:
•
The view from the top of the mountain was absolutely unreal.
Cảnh từ đỉnh núi thật sự không thể tin được.
•
Her talent is just unreal; she can play any instrument.
Tài năng của cô ấy thật sự không thể tin được; cô ấy có thể chơi bất kỳ nhạc cụ nào.
Từ liên quan: