Nghĩa của từ unnerved trong tiếng Việt
unnerved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unnerved
US /ʌnˈnɜrvd/
UK /ʌnˈnɜːvd/
Tính từ
hoảng sợ, mất bình tĩnh, mất tự tin
deprived of courage, strength, or confidence; disheartened
Ví dụ:
•
The sudden noise left her completely unnerved.
Tiếng ồn đột ngột khiến cô ấy hoàn toàn hoảng sợ.
•
He was unnerved by the intense stare of the interviewer.
Anh ấy hoảng sợ trước ánh nhìn gay gắt của người phỏng vấn.