Nghĩa của từ unmask trong tiếng Việt
unmask trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unmask
US /ʌnˈmæsk/
UK /ʌnˈmɑːsk/
Động từ
1.
vạch trần, lột mặt nạ
to reveal the true character or identity of (someone)
Ví dụ:
•
The investigation helped to unmask the corrupt officials.
Cuộc điều tra đã giúp vạch trần các quan chức tham nhũng.
•
It's time to unmask the truth behind the rumors.
Đã đến lúc vạch trần sự thật đằng sau những tin đồn.
2.
tháo mặt nạ, gỡ mặt nạ
to remove a mask from (someone or something)
Ví dụ:
•
The performer decided to unmask at the end of the show.
Người biểu diễn quyết định tháo mặt nạ vào cuối buổi biểu diễn.
•
The children were excited to unmask their superhero costumes.
Những đứa trẻ rất hào hứng tháo mặt nạ khỏi bộ trang phục siêu anh hùng của mình.
Từ liên quan: