Nghĩa của từ unleavened trong tiếng Việt

unleavened trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unleavened

US /ʌnˈlev.ənd/
UK /ʌnˈlev.ənd/
"unleavened" picture

Tính từ

không men, không lên men

made without yeast or other leavening agent

Ví dụ:
Passover is celebrated with unleavened bread, called matzah.
Lễ Vượt Qua được cử hành với bánh mì không men, gọi là matzah.
The recipe calls for unleavened dough.
Công thức yêu cầu bột không men.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa: