Nghĩa của từ unified trong tiếng Việt
unified trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unified
US /ˈjuː.nə.faɪd/
UK /ˈjuː.nɪ.faɪd/
Tính từ
thống nhất, hợp nhất
formed or united into a whole
Ví dụ:
•
The different departments worked together to create a unified strategy.
Các phòng ban khác nhau đã làm việc cùng nhau để tạo ra một chiến lược thống nhất.
•
The country became unified after years of civil war.
Đất nước trở nên thống nhất sau nhiều năm nội chiến.