Nghĩa của từ unfolding trong tiếng Việt

unfolding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unfolding

US /ʌnˈfoʊldɪŋ/
UK /ʌnˈfəʊldɪŋ/

Danh từ

sự diễn biến, sự mở ra

the process of something developing or becoming clear over time

Ví dụ:
The dramatic unfolding of events kept everyone on the edge of their seats.
Sự diễn biến đầy kịch tính của các sự kiện đã khiến mọi người đứng ngồi không yên.
We are witnessing the slow unfolding of a new era.
Chúng ta đang chứng kiến sự mở ra chậm rãi của một kỷ nguyên mới.

Tính từ

đang diễn ra, đang mở ra

in the process of developing or becoming known

Ví dụ:
The story is still unfolding, so we don't know the full outcome yet.
Câu chuyện vẫn đang diễn ra, vì vậy chúng ta chưa biết kết quả cuối cùng.
The unfolding drama captivated the audience.
Vở kịch đang diễn ra đã thu hút khán giả.
Từ liên quan: