Nghĩa của từ unequivocally trong tiếng Việt

unequivocally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unequivocally

US /ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl.i/
UK /ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl.i/

Trạng từ

dứt khoát, rõ ràng, không thể nghi ngờ

in a way that leaves no doubt; unambiguously

Ví dụ:
He stated unequivocally that he would not run for re-election.
Anh ấy đã tuyên bố dứt khoát rằng anh ấy sẽ không tái tranh cử.
The evidence unequivocally points to his guilt.
Bằng chứng rõ ràng chỉ ra tội lỗi của anh ta.
Từ liên quan: