Nghĩa của từ "under development" trong tiếng Việt
"under development" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
under development
US /ˈʌndər dɪˈvɛləpmənt/
UK /ˈʌndə dɪˈvɛləpmənt/
Cụm từ
đang phát triển, đang xây dựng
in the process of being created or improved
Ví dụ:
•
The new software is still under development.
Phần mềm mới vẫn đang trong quá trình phát triển.
•
The project has been under development for two years.
Dự án đã được phát triển trong hai năm.
Từ liên quan: