Nghĩa của từ uncoupling trong tiếng Việt

uncoupling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

uncoupling

US /ʌnˈkʌplɪŋ/
UK /ʌnˈkʌplɪŋ/

Danh từ

tháo rời, tách rời

the action or process of disconnecting or separating something

Ví dụ:
The uncoupling of the train cars took several minutes.
Việc tháo rời các toa tàu mất vài phút.
There was a gradual uncoupling of economic growth from carbon emissions.
Đã có sự tách rời dần dần giữa tăng trưởng kinh tế và lượng khí thải carbon.
Từ liên quan: