Nghĩa của từ unbelieving trong tiếng Việt

unbelieving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unbelieving

US /ˌʌn.bɪˈliː.vɪŋ/
UK /ˌʌn.bɪˈliː.vɪŋ/

Tính từ

không tin, hoài nghi

not believing; skeptical or incredulous

Ví dụ:
He listened to her story with an unbelieving stare.
Anh ấy lắng nghe câu chuyện của cô ấy với ánh mắt không tin.
The audience reacted with unbelieving gasps.
Khán giả phản ứng với những tiếng thở hổn hển không tin.