Nghĩa của từ unaccounted trong tiếng Việt

unaccounted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unaccounted

US /ˌʌnəˈkaʊntɪd/
UK /ˌʌnəˈkaʊntɪd/

Tính từ

chưa được giải thích, chưa được tính

not recorded or explained

Ví dụ:
Several items from the inventory remain unaccounted for.
Một số mặt hàng trong kho vẫn chưa được giải thích.
The missing funds are still unaccounted for.
Số tiền bị thiếu vẫn chưa được giải thích.