Nghĩa của từ trundling trong tiếng Việt
trundling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trundling
US /ˈtrʌndlɪŋ/
UK /ˈtrʌndlɪŋ/
Động từ
lăn bánh chậm chạp, di chuyển nặng nề
move slowly and heavily, typically in a noisy or uneven way
Ví dụ:
•
The old bus came trundling down the road.
Chiếc xe buýt cũ đang lăn bánh chậm chạp trên đường.
•
He watched the luggage trundling along the conveyor belt.
Anh ấy nhìn hành lý đang lăn bánh chậm chạp trên băng chuyền.
Từ liên quan: