Nghĩa của từ truncated trong tiếng Việt

truncated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

truncated

US /trʌŋˈkeɪ.t̬ɪd/
UK /trʌŋˈkeɪ.tɪd/

Tính từ

cắt cụt, rút gọn

shortened by cutting off the top or end

Ví dụ:
The article was truncated due to space limitations.
Bài viết đã bị cắt bớt do hạn chế về không gian.
The pyramid had a truncated top, making it a frustum.
Kim tự tháp có đỉnh bị cắt cụt, biến nó thành hình chóp cụt.
Từ liên quan: