Nghĩa của từ trophies trong tiếng Việt
trophies trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
trophies
US /ˈtroʊ.fiz/
UK /ˈtrəʊ.fiz/
Danh từ số nhiều
cúp, giải thưởng
cups or other decorative objects awarded as prizes for victories or championships
Ví dụ:
•
The team proudly displayed their collection of championship trophies.
Đội bóng tự hào trưng bày bộ sưu tập cúp vô địch của họ.
•
He has won many trophies in his career as a tennis player.
Anh ấy đã giành được nhiều danh hiệu trong sự nghiệp quần vợt của mình.
Từ liên quan: