Nghĩa của từ triggered trong tiếng Việt

triggered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

triggered

US /ˈtrɪɡ.ɚd/
UK /ˈtrɪɡ.əd/

Tính từ

bị kích hoạt, bị kích động

having a strong emotional reaction to something, especially because it reminds you of a past traumatic experience

Ví dụ:
The loud noise left her feeling triggered and anxious.
Tiếng ồn lớn khiến cô ấy cảm thấy bị kích hoạt và lo lắng.
He became very angry and seemed triggered by the mention of his ex-girlfriend.
Anh ấy trở nên rất tức giận và dường như bị kích hoạt khi nhắc đến bạn gái cũ.
Từ liên quan: