Nghĩa của từ trifling trong tiếng Việt

trifling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trifling

US /ˈtraɪ.flɪŋ/
UK /ˈtraɪ.flɪŋ/
"trifling" picture

Tính từ

nhỏ nhặt, tầm thường

unimportant or of little value

Ví dụ:
It was a trifling sum of money, but it was the principle that mattered.
Đó là một số tiền nhỏ nhặt, nhưng quan trọng là nguyên tắc.
I don't want to waste my time on such trifling matters.
Tôi không muốn lãng phí thời gian vào những việc vụn vặt như vậy.

Động từ

đùa giỡn, coi thường

present participle of trifle: to treat someone or something without seriousness or respect

Ví dụ:
He is not a man to be trifling with.
Anh ấy không phải là người để đùa cợt.
Stop trifling with her affections.
Đừng đùa giỡn với tình cảm của cô ấy nữa.
Từ liên quan: