Nghĩa của từ transcriber trong tiếng Việt
transcriber trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
transcriber
US /trænˈskraɪbər/
UK /trænˈskraɪbər/
Danh từ
người phiên âm, người sao chép
a person who transcribes, especially one who makes a written copy of dictated or recorded material
Ví dụ:
•
The court hired a professional transcriber to document the proceedings.
Tòa án đã thuê một người phiên âm chuyên nghiệp để ghi lại các thủ tục tố tụng.
•
As a freelance transcriber, she works from home.
Là một người phiên âm tự do, cô ấy làm việc tại nhà.
Từ liên quan: