Nghĩa của từ touchy trong tiếng Việt

touchy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

touchy

US /ˈtʌtʃ.i/
UK /ˈtʌtʃ.i/

Tính từ

1.

nhạy cảm, dễ tự ái

easily offended or upset

Ví dụ:
He's a bit touchy about his age.
Anh ấy hơi nhạy cảm về tuổi tác của mình.
Don't be so touchy, I was only joking!
Đừng nhạy cảm thế, tôi chỉ đùa thôi!
2.

nhạy cảm, tế nhị

requiring careful handling; delicate

Ví dụ:
It's a rather touchy subject, so be careful how you bring it up.
Đó là một chủ đề khá nhạy cảm, vì vậy hãy cẩn thận khi bạn đề cập đến nó.
The political situation in the region is very touchy right now.
Tình hình chính trị trong khu vực hiện rất nhạy cảm.
Từ liên quan: