Nghĩa của từ touchy-feely trong tiếng Việt

touchy-feely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

touchy-feely

US /ˌtʌtʃ.iˈfiː.li/
UK /ˌtʌtʃ.iˈfiː.li/

Tính từ

thích đụng chạm, quá tình cảm

expressing emotions too openly, especially through physical contact, often to an extent that is embarrassing or uncomfortable for others

Ví dụ:
He's a bit too touchy-feely for my liking; I prefer more personal space.
Anh ấy hơi quá thích đụng chạm đối với tôi; tôi thích không gian riêng tư hơn.
The company culture is very touchy-feely, with lots of hugs and personal sharing.
Văn hóa công ty rất thích đụng chạm, với nhiều cái ôm và chia sẻ cá nhân.