Nghĩa của từ topical trong tiếng Việt
topical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
topical
US /ˈtɑː.pɪ.kəl/
UK /ˈtɒp.ɪ.kəl/
Tính từ
1.
thời sự, mang tính thời sự
dealing with current subject matter; relevant to current events
Ví dụ:
•
The comedian's jokes were very topical, referencing recent news.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài rất thời sự, đề cập đến tin tức gần đây.
•
The documentary explored several topical issues facing society today.
Bộ phim tài liệu đã khám phá một số vấn đề thời sự mà xã hội ngày nay đang đối mặt.
2.
bôi ngoài da, tại chỗ
applied to the surface of a part of the body
Ví dụ:
•
The doctor prescribed a topical cream for the rash.
Bác sĩ kê đơn kem bôi ngoài da cho vết phát ban.
•
This medication is for topical use only; do not ingest.
Thuốc này chỉ dùng ngoài da; không được uống.
Từ liên quan: