Nghĩa của từ tonal trong tiếng Việt

tonal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tonal

US /ˈtoʊ.nəl/
UK /ˈtəʊ.nəl/

Tính từ

1.

điệu tính, thuộc về âm điệu

relating to or characterized by musical tones or tonality

Ví dụ:
The composer's early works were primarily tonal.
Các tác phẩm đầu tay của nhà soạn nhạc chủ yếu mang tính điệu tính.
This piece has a strong tonal center.
Tác phẩm này có một trung tâm điệu tính mạnh mẽ.
2.

thanh điệu, âm sắc

relating to the tone of a person's voice or a language

Ví dụ:
Chinese is a tonal language, where the meaning of a word changes with its pitch.
Tiếng Trung là một ngôn ngữ thanh điệu, nơi nghĩa của từ thay đổi theo cao độ.
Her voice had a warm, almost tonal quality.
Giọng cô ấy có một chất lượng ấm áp, gần như có thanh điệu.
Từ liên quan: