Nghĩa của từ toile trong tiếng Việt

toile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

toile

US /tɔɪl/
UK /tɔɪl/

Danh từ

lao động vất vả, công sức, nỗ lực

hard continuous work; exhausting labor or effort

Ví dụ:
After years of toil, he finally achieved his dream.
Sau nhiều năm lao động vất vả, cuối cùng anh ấy đã đạt được ước mơ của mình.
The farmers' daily toil ensures food on our tables.
Sự lao động vất vả hàng ngày của nông dân đảm bảo lương thực trên bàn ăn của chúng ta.

Động từ

lao động vất vả, cày cuốc, cố gắng

work extremely hard or incessantly

Ví dụ:
He had to toil for hours to finish the project on time.
Anh ấy phải lao động vất vả hàng giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.
They toiled in the fields from dawn till dusk.
Họ lao động vất vả trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.
Từ liên quan: