Nghĩa của từ tinkerer trong tiếng Việt
tinkerer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tinkerer
US /ˈtɪŋkərər/
UK /ˈtɪŋkərər/
Danh từ
thợ sửa chữa, người thích mày mò
a person who enjoys experimenting with and repairing machines or devices
Ví dụ:
•
My grandfather was a great tinkerer; he could fix anything around the house.
Ông tôi là một thợ sửa chữa tài ba; ông có thể sửa bất cứ thứ gì trong nhà.
•
The young engineer was a natural tinkerer, always taking things apart to see how they worked.
Kỹ sư trẻ là một người thích mày mò bẩm sinh, luôn tháo rời mọi thứ để xem chúng hoạt động như thế nào.