Nghĩa của từ tilts trong tiếng Việt
tilts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tilts
US /tɪlts/
UK /tɪlts/
Động từ
nghiêng, làm nghiêng
move or cause to move into a sloping position
Ví dụ:
•
He tilts his head to one side when he's thinking.
Anh ấy nghiêng đầu sang một bên khi suy nghĩ.
•
The camera tilts up to show the sky.
Máy ảnh nghiêng lên để hiển thị bầu trời.
Danh từ
độ nghiêng, sự nghiêng
a sloping position or movement
Ví dụ:
•
The table has a slight tilt to one side.
Cái bàn có một chút nghiêng về một bên.
•
He adjusted the tilt of the monitor.
Anh ấy đã điều chỉnh độ nghiêng của màn hình.
Từ liên quan: