Nghĩa của từ tilt trong tiếng Việt

tilt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tilt

US /tɪlt/
UK /tɪlt/
"tilt" picture

Động từ

nghiêng, làm nghiêng

move or cause to move into a sloping position

Ví dụ:
He tilted his head to one side, listening intently.
Anh ấy nghiêng đầu sang một bên, lắng nghe chăm chú.
The table began to tilt when too many books were placed on one side.
Cái bàn bắt đầu nghiêng khi quá nhiều sách được đặt ở một bên.

Danh từ

độ nghiêng, sự nghiêng

a sloping position or movement

Ví dụ:
The old house had a noticeable tilt to one side.
Ngôi nhà cũ có một độ nghiêng đáng chú ý về một bên.
He adjusted the camera's tilt to get a better angle.
Anh ấy điều chỉnh độ nghiêng của máy ảnh để có góc tốt hơn.