Nghĩa của từ tidying trong tiếng Việt

tidying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tidying

Động từ

dọn dẹp

to make a place or a collection of things tidy:

Ví dụ:
Tidy (up) these papers before you leave, please.
Từ liên quan: