Nghĩa của từ tidying trong tiếng Việt
tidying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tidying
US /ˈtaɪ.di.ɪŋ/
UK /ˈtaɪ.di.ɪŋ/
Danh từ
dọn dẹp, sắp xếp
the action of making something neat and orderly
Ví dụ:
•
She spent the morning doing some general tidying around the house.
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để dọn dẹp chung quanh nhà.
•
A quick tidying up before guests arrive is always a good idea.
Dọn dẹp nhanh chóng trước khi khách đến luôn là một ý hay.
Động từ
dọn dẹp, sắp xếp
present participle of tidy
Ví dụ:
•
She was busy tidying her room when I called.
Cô ấy đang bận dọn dẹp phòng khi tôi gọi.
•
He spent the afternoon tidying up the garden.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để dọn dẹp khu vườn.
Từ liên quan: