Nghĩa của từ thrusting trong tiếng Việt

thrusting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thrusting

US /ˈθrʌstɪŋ/
UK /ˈθrʌstɪŋ/

Tính từ

thúc đẩy, đẩy mạnh

moving or pushing forcefully forward

Ví dụ:
The engine's powerful thrusting motion propelled the rocket into space.
Chuyển động đẩy mạnh mẽ của động cơ đã đẩy tên lửa vào không gian.
His thrusting ambition led him to the top of the company.
Tham vọng thúc đẩy của anh ấy đã đưa anh ấy lên đỉnh cao của công ty.
Từ liên quan: