Nghĩa của từ thrumming trong tiếng Việt

thrumming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thrumming

US /ˈθrʌmɪŋ/
UK /ˈθrʌmɪŋ/

Động từ

rung, ngân nga

making a continuous rhythmic humming sound

Ví dụ:
The engine was thrumming softly in the background.
Động cơ đang rung nhẹ nhàng ở phía sau.
I could feel the vibrations thrumming through the floor.
Tôi có thể cảm nhận được những rung động rung qua sàn nhà.
Từ liên quan: