Nghĩa của từ throwing trong tiếng Việt

throwing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

throwing

US /ˈθroʊɪŋ/
UK /ˈθrəʊɪŋ/

Danh từ

ném, quăng

the action of propelling something with force through the air by a movement of the arm and shoulder

Ví dụ:
His powerful throwing arm made him a great pitcher.
Cánh tay ném mạnh mẽ của anh ấy đã biến anh ấy thành một vận động viên ném bóng giỏi.
The children enjoyed the game of ball throwing.
Những đứa trẻ thích trò chơi ném bóng.

Động từ

đang ném, đang quăng

present participle of throw

Ví dụ:
He is throwing the ball to his dog.
Anh ấy đang ném bóng cho con chó của mình.
The machine is throwing sparks.
Cỗ máy đang phóng ra tia lửa.