Nghĩa của từ throbbing trong tiếng Việt
throbbing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
throbbing
Danh từ
nhói
a strong, regular beat:
Ví dụ:
•
The propeller noise changed from the normal dull throbbing to a rapidly ascending whine.
Tính từ
nhói
having a strong, regular beat:
Ví dụ:
•
The club was all pulsating lights and throbbing dance music.
Từ liên quan: