Nghĩa của từ thrills trong tiếng Việt
thrills trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thrills
US /θrɪlz/
UK /θrɪlz/
Danh từ
cảm giác mạnh, sự phấn khích, niềm vui
a sudden feeling of excitement and pleasure
Ví dụ:
•
The roller coaster gave me a real thrill.
Tàu lượn siêu tốc đã mang lại cho tôi một cảm giác thích thú thực sự.
•
It was a great thrill to meet my favorite author.
Thật là một niềm vui lớn khi được gặp tác giả yêu thích của tôi.
Động từ
làm phấn khích, làm say mê, làm thích thú
to cause someone to feel a sudden feeling of excitement and pleasure
Ví dụ:
•
The unexpected victory thrilled the crowd.
Chiến thắng bất ngờ đã làm phấn khích đám đông.
•
Her performance always thrills the audience.
Màn trình diễn của cô ấy luôn làm say mê khán giả.
Từ liên quan: