Nghĩa của từ thrashed trong tiếng Việt
thrashed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thrashed
Động từ
bị đánh đập
to hit a person or animal hard many times as a punishment:
Ví dụ:
•
His father used to thrash him when he was a boy.
Từ liên quan: