Nghĩa của từ thoroughness trong tiếng Việt
thoroughness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thoroughness
US /ˈθɝː.ə.nəs/
UK /ˈθʌr.ə.nəs/
Danh từ
sự kỹ lưỡng, sự cẩn thận, sự hoàn chỉnh
the quality of being careful and complete in every detail
Ví dụ:
•
The detective's thoroughness led to the quick resolution of the case.
Sự kỹ lưỡng của thám tử đã dẫn đến việc giải quyết vụ án nhanh chóng.
•
Her report was praised for its thoroughness and attention to detail.
Báo cáo của cô ấy được khen ngợi vì sự kỹ lưỡng và chú ý đến từng chi tiết.
Từ liên quan: