Nghĩa của từ "the privileged" trong tiếng Việt
"the privileged" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
the privileged
US /ðə ˈprɪv.əl.ɪdʒd/
UK /ðə ˈprɪv.əl.ɪdʒd/
Danh từ số nhiều
những người có đặc quyền, giới thượng lưu
people who have special rights, advantages, or immunities
Ví dụ:
•
Society often debates the responsibilities of the privileged.
Xã hội thường tranh luận về trách nhiệm của những người có đặc quyền.
•
It's easy for the privileged to overlook the struggles of others.
Thật dễ dàng cho những người có đặc quyền bỏ qua những khó khăn của người khác.
Từ liên quan: