Nghĩa của từ thawed trong tiếng Việt
thawed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thawed
US /θɔːd/
UK /θɔːd/
Tính từ
rã đông, tan băng
no longer frozen; defrosted
Ví dụ:
•
The chicken needs to be completely thawed before cooking.
Gà cần được rã đông hoàn toàn trước khi nấu.
•
The ground was still hard in some places, but mostly thawed.
Mặt đất vẫn còn cứng ở một số nơi, nhưng phần lớn đã tan băng.