Nghĩa của từ thawed trong tiếng Việt
thawed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thawed
Động từ
rã đông
to (cause to) change from a solid, frozen state to a liquid or soft one, because of an increase in temperature:
Ví dụ:
•
Allow the meat to thaw completely before cooking it.