Nghĩa của từ testimonials trong tiếng Việt
testimonials trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
testimonials
US /ˌtɛstɪˈmoʊniəlz/
UK /ˌtɛstɪˈməʊniəlz/
Danh từ số nhiều
lời chứng thực, lời giới thiệu
formal statements testifying to someone's character and qualifications, or to the merits of a product or service
Ví dụ:
•
The website features numerous positive testimonials from satisfied customers.
Trang web có nhiều lời chứng thực tích cực từ những khách hàng hài lòng.
•
We collect testimonials to showcase the effectiveness of our program.
Chúng tôi thu thập lời chứng thực để thể hiện hiệu quả của chương trình.
Từ liên quan: