Nghĩa của từ tenanted trong tiếng Việt
tenanted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tenanted
US /ˈten.ən.tɪd/
UK /ˈten.ən.tɪd/
Tính từ
đã có người thuê, đang cho thuê
(of a property) occupied by a tenant or tenants
Ví dụ:
•
The building has been fully tenanted for years.
Tòa nhà đã được cho thuê hoàn toàn trong nhiều năm.
•
They are looking for a tenanted property to invest in.
Họ đang tìm kiếm một tài sản đã có người thuê để đầu tư.
Từ liên quan: