Nghĩa của từ tatters trong tiếng Việt
tatters trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tatters
US /ˈtæt̬.ɚz/
UK /ˈtæt.əz/
Danh từ số nhiều
1.
quần áo rách rưới, giẻ rách
torn or ragged clothing
Ví dụ:
•
The old man was dressed in tatters.
Ông lão mặc quần áo rách rưới.
•
His clothes were reduced to tatters after the accident.
Quần áo của anh ấy bị rách tả tơi sau vụ tai nạn.
2.
tan hoang, rách nát
a state of disrepair; a ruined or dilapidated condition
Ví dụ:
•
The old house was in tatters, with broken windows and a crumbling roof.
Ngôi nhà cũ nát tan hoang, với cửa sổ vỡ và mái nhà đổ nát.
•
After the scandal, his reputation was in tatters.
Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta đã tan nát.