Nghĩa của từ tattered trong tiếng Việt
tattered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tattered
US /ˈtæt̬.ɚd/
UK /ˈtæt.əd/
Tính từ
rách nát, tả tơi
(of cloth, clothing, or other fabric) old and torn; in poor condition
Ví dụ:
•
He wore a pair of tattered jeans.
Anh ấy mặc một chiếc quần jean rách nát.
•
The old flag was tattered and faded.
Lá cờ cũ đã rách nát và phai màu.