Nghĩa của từ vermilion trong tiếng Việt
vermilion trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vermilion
US /vɚˈmɪl.jən/
UK /vəˈmɪl.jən/
Danh từ
màu đỏ son, chu sa
a brilliant red pigment, originally made from powdered cinnabar, used in painting and dyeing
Ví dụ:
•
The artist used pure vermilion to paint the sunset.
Họa sĩ đã sử dụng màu đỏ son nguyên chất để vẽ cảnh hoàng hôn.
•
The ancient manuscript was illuminated with vibrant vermilion.
Bản thảo cổ được trang trí bằng màu đỏ son rực rỡ.
Tính từ
đỏ son, đỏ tươi
of a brilliant red color
Ví dụ:
•
Her lips were painted a striking vermilion.
Môi cô ấy được tô một màu đỏ son nổi bật.
•
The sunset cast a beautiful vermilion glow across the sky.
Hoàng hôn buông xuống một ánh sáng đỏ son tuyệt đẹp trên bầu trời.