Nghĩa của từ taming trong tiếng Việt

taming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

taming

US /ˈteɪmɪŋ/
UK /ˈteɪmɪŋ/

Danh từ

thuần hóa, chế ngự

the action of domesticating an animal or person

Ví dụ:
The taming of wild horses requires great skill and patience.
Việc thuần hóa ngựa hoang đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn.
The taming of the unruly crowd was a difficult task for the police.
Việc chế ngự đám đông hỗn loạn là một nhiệm vụ khó khăn đối với cảnh sát.

Tính từ

thuần hóa, chế ngự

making something less wild, fierce, or difficult to control

Ví dụ:
The trainer used gentle methods for the taming of the lion.
Người huấn luyện đã sử dụng các phương pháp nhẹ nhàng để thuần hóa sư tử.
It was a long and arduous process, but the taming of the wild river was finally complete.
Đó là một quá trình dài và gian khổ, nhưng việc chế ngự dòng sông hoang dã cuối cùng đã hoàn tất.
Từ liên quan: